gian bào
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
- Khoảng không gian giữa các tế bào: "gian bào" chỉ vùng nằm giữa các tế bào trong mô sống, nơi chứa dịch gian bào và các chất nền ngoại bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chất dinh dưỡng được vận chuyển qua gian bào để nuôi dưỡng tế bào. (Các chất dinh dưỡng di chuyển trong khoảng không giữa các tế bào để cung cấp năng lượng cho chúng.)
- Gian bào chứa dịch lỏng giúp trao đổi chất giữa các tế bào. (Khoảng trống giữa các tế bào có chất lỏng hỗ trợ quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dịch gian bào": chất lỏng lấp đầy khoảng gian bào.
- Dịch gian bào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất thẩm thấu. (Chất lỏng giữa các tế bào giúp ổn định áp suất bên trong mô.)
"chất nền gian bào": các phân tử như collagen, elastin nằm trong gian bào.
- Chất nền gian bào cung cấp khung đỡ cơ học cho mô. (Các phân tử trong khoảng giữa tế bào tạo nên cấu trúc nâng đỡ mô.)
Biến thể và từ gần giống
Nội bào (tính từ): bên trong tế bào — trái nghĩa với gian bào.
- Quá trình hô hấp diễn ra trong nội bào. (Hoạt động hô hấp xảy ra bên trong tế bào.)
Ngoại bào (tính từ): bên ngoài tế bào — đồng nghĩa với gian bào trong một số ngữ cảnh.
- Ma trận ngoại bào là cấu trúc hỗ trợ cho tế bào. (Ma trận bên ngoài tế bào giúp giữ các tế bào lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng gian bào: không gian giữa các tế bào.
- Vùng gian bào: khu vực nằm giữa các tế bào.
Thành ngữ liên quan
- Gian bào mở rộng: hiện tượng khoảng gian bào tăng kích thước do bệnh lý (ví dụ phù nề).
- Gian bào mở rộng thường gặp trong các trường hợp viêm nhiễm. (Khoảng giữa tế bào bị giãn nở khi cơ thể bị viêm.)